Thuốc Henex 500mg Abbott điều trị suy tĩnh mạch – mạch bạch huyết, cơn trĩ cấp (10 vỉ x 10 viên)

240.000 

Kết thúc trong:
Ngày
Giờ
Phút
Giây
- +

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu thuốc Henex:

  • Chỉ định: Thuốc Henex được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị các triệu chứng và dấu hiệu của suy tĩnh mạch – mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới như nặng ở chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm và chồn chân; điều trị các triệu chứng của cơn trĩ cấp và bệnh trĩ mạn tính.
  • Cách dùng: Thuốc dùng đường uống, nên uống thuốc cùng với bữa ăn.
  • Đối tượng sử dụng: Người lớn có các triệu chứng và dấu hiệu liên quan đến suy tĩnh mạch – mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới (như nặng chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm, chồn chân) và các triệu chứng của cơn trĩ cấp cũng như bệnh trĩ mạn tính.
  • Lưu ý khi sử dụng: Đối với cơn trĩ cấp, điều trị phải ngắn hạn. Nếu các triệu chứng không mất đi nhanh chóng, cần tiến hành khám hậu môn và xem lại cách điều trị. Chưa có thông tin về dùng thuốc này cho trẻ em.
  • Chống chỉ định: Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Để trở thành Đại lý của Chido liên hệ:

–  Hotline (Zalo) : 086.699.4285

–  Fanpage: https://www.facebook.com

–  Website: https://amedashop.com/

–  Địa chỉ: Cụm CN Thắng Lợi, Xã Chương Dương, TP. Hà Nội

Cách dùng Thuốc Henex 500mg

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, nên uống thuốc cùng với bữa ăn.

Liều dùng

Người lớn

Thiểu năng tĩnh mạch mạn tính: Liều dùng thông thường 1 viên/lần x 2 lần/ngày.

Cơn trĩ cấp: Mỗi ngày 6 viên ở 4 ngày đầu, mỗi ngày 4 viên ở 3 ngày tiếp theo.

Bệnh trĩ mạn tính: 2 viên mỗi ngày.

Trẻ em

Tham khảo ý kiến bác sĩ.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Không có thông tin về quá liều do thuốc. Nên điều trị triệu chứng nếu có quá liều xảy ra.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tóm tắt dữ liệu an toàn

Các tác dụng phụ của thuốc được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng thường nhẹ, chủ yếu bao gồm các rối loạn đường tiêu hóa (tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn).

Liệt kê các tác dụng không mong muốn

Những tác dụng không mong muốn dưới đây đã được báo cáo và sắp xếp theo trình tự tần suất xuất hiện:

Rất thường gặp (≥ 1/10); thường gặp (từ (≥ 1/100 đến < 1/10); ít gặp (từ 21/1.000 đến < 1/100); hiếm gặp (từ ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000); rất hiếm gặp (< 1/10.000); chưa biết (không thể ước đoán từ các dữ liệu hiện có).

Rối loạn hệ thần kinh:

  • Hiếm gặp: Chóng mặt, đau đầu, khó chịu.

Rối loạn dạ dày ruột:

  • Thường gặp: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn.
  • Ít gặp: Viêm đại tràng.
  • Chưa biết*: Đau bụng.

Rối loạn về da và mô dưới da:

  • Hiếm gặp: Phát ban, ngứa, mề đay.
  • Chưa biết*: Phù cục bộ vùng mặt, môi, mí mắt. Ngoại lệ, phù Quincke.

Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu có bất kỳ các vấn đề bất thường nào xảy ra trong khi dùng thuốc.

Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tải catalogue...

Giỏ hàng
Lên đầu trang